hành binh

hành binh

Quân đội đã hành binh suốt đêm để đến vị trí tập kết trước khi trời sáng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển quân đội, tiến quân: Hành động chỉ huy hoặc thực hiện việc di chuyển tổ chức của một lực lượng quân đội từ nơi này đến nơi khác, thường với mục đích chiến đấu, tập trận hoặc thay đổi vị trí đồn trú.
    • Thực hiện cuộc hành quân: Chỉ việc quân đội di chuyển đường dài theo đội hình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội đã hành binh suốt đêm để đến vị trí tập kết trước khi trời sáng.
    • Việc hành binh qua vùng núi hiểm trở đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • Tướng lĩnh ra lệnh hành binh về phía biên giới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lệnh hành binh": Mệnh lệnh chính thức để quân đội bắt đầu di chuyển hoặc xuất phát.
    • Sau khi nhận được lệnh hành binh, toàn bộ đơn vị lập tức lên đường.
  • "Hành binh thần tốc": Di chuyển quân đội với tốc độ rất nhanh, bất ngờ.
    • Chiến thắng đó được nhờ vào cuộc hành binh thần tốc vượt qua rừng sâu.
Biến thể từ liên quan
  • Hành quân: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hoạt động di chuyển của quân đội. "Hành binh" thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng hoặc được dùng trong văn chương, lịch sử.
  • Di binh: (Từ cổ) Di chuyển binh lính.
  • Tiến binh: (Từ cổ) Tiến quân.
  • Binh lính (Danh từ): Người lính, quân lính.
  • Hành trình (Danh từ): Chuyến đi, quãng đường di chuyển (dùng chung cho mọi đối tượng, không chỉ quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Hành quân: Di chuyển quân đội.
  • Tiến quân: Di chuyển quân đội về phía trước, thường về phía kẻ thù hoặc mục tiêu.
  • Di chuyển quân sự: Cụm từ mô tả chung hoạt động.
Lưu ý về từ vựng
  • "Hành binh" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, các văn bản lịch sử, quân sự hoặc trong thơ ca. Trong ngôn ngữ quân sự hiện đại đời sống hàng ngày, từ "hành quân" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này không dùng để chỉ hoạt động di chuyển thông thường của cá nhân hay phương tiện dân sự.